anywhere
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bất cứ nơi nào, khắp nơi
💡
Definition (English)
to, in, or at any place
✏️
Câu ví dụ
She could live anywhere and still feel at home .
Cô ấy có thể sống bất cứ nơi nào và vẫn cảm thấy như ở nhà.