peaceful
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hòa bình, không bạo lực
💡
Definition (English)
(of a person) unwilling to become involved in a dispute or anything violent
✏️
Câu ví dụ
The peaceful leader promoted reconciliation and unity , guiding the community towards a peaceful future .
Nhà lãnh đạo hòa bình đã thúc đẩy hòa giải và đoàn kết, hướng dẫn cộng đồng hướng tới một tương lai hòa bình.