warm
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ấm áp, thân thiện
💡
Definition (English)
displaying friendliness, kindness, or enthusiasm
✏️
Câu ví dụ
The community 's warm response to the charity event exceeded expectations .
Phản ứng nồng nhiệt của cộng đồng đối với sự kiện từ thiện đã vượt quá mong đợi.