mission
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhiệm vụ, công việc
💡
Definition (English)
a specific task or duty assigned to an individual or group
✏️
Câu ví dụ
The company sent him on a mission to expand its market .
Công ty đã cử anh ấy đi thực hiện nhiệm vụ mở rộng thị trường của mình.