trade
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
thương mại
Definition (English)
the activity of exchanging goods or services
Câu ví dụ
The Silk Road was an ancient network of trade routes connecting the East and West.
Con đường Tơ Lụa là một mạng lưới cổ đại của các tuyến đường thương mại kết nối Đông và Tây.