weapon
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vũ khí, khí giới
💡
Definition (English)
an object that can physically harm someone or something, such as a gun, bomb, knife, etc.
✏️
Câu ví dụ
Diplomacy is often seen as a powerful weapon in resolving international conflicts .
Ngoại giao thường được coi là một vũ khí mạnh mẽ trong việc giải quyết các xung đột quốc tế.