instance
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
trường hợp, ví dụ
Definition (English)
a specific case or example of something
Câu ví dụ
Instances of plagiarism can result in serious consequences for students .
Những trường hợp đạo văn có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng cho học sinh.