stock
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
hàng tồn kho, hàng hóa
Definition (English)
the items available for sale in a store or its warehouse
Câu ví dụ
The boutique specializes in designer clothing and regularly updates its stock to showcase the latest trends .
Cửa hàng chuyên về quần áo thiết kế và thường xuyên cập nhật hàng tồn kho để trưng bày những xu hướng mới nhất.