detail
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chi tiết, tiểu tiết
💡
Definition (English)
a small fact or piece of information
✏️
Câu ví dụ
During the meeting, he provided additional details about the upcoming product launch strategy.
Trong cuộc họp, anh ấy đã cung cấp thêm chi tiết về chiến lược ra mắt sản phẩm sắp tới.