detail
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
chi tiết, tiểu tiết
Definition (English)
a small fact or piece of information
Câu ví dụ
During the meeting, he provided additional details about the upcoming product launch strategy.
Trong cuộc họp, anh ấy đã cung cấp thêm chi tiết về chiến lược ra mắt sản phẩm sắp tới.