style
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phong cách, cách thức
💡
Definition (English)
the manner in which something takes place or is accomplished
✏️
Câu ví dụ
They debated which style of leadership would be most effective .
Họ tranh luận về phong cách lãnh đạo nào sẽ hiệu quả nhất.