drug
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ma túy, chất gây nghiện
💡
Definition (English)
any illegal substance that people take in order to experience its mental or physical effects
✏️
Câu ví dụ
The use of drugs can lead to devastating consequences , including overdose , incarceration , and fractured relationships .
Việc sử dụng ma túy có thể dẫn đến những hậu quả tàn khốc, bao gồm quá liều, bị giam giữ và các mối quan hệ tan vỡ.