drug
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
ma túy, chất gây nghiện
Definition (English)
any illegal substance that people take in order to experience its mental or physical effects
Câu ví dụ
The use of drugs can lead to devastating consequences , including overdose , incarceration , and fractured relationships .
Việc sử dụng ma túy có thể dẫn đến những hậu quả tàn khốc, bao gồm quá liều, bị giam giữ và các mối quan hệ tan vỡ.