surface
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
bề mặt, lớp
Definition (English)
the outer part or top layer of something that you can touch or see
Câu ví dụ
The table had a glossy surface that reflected the light beautifully .
Chiếc bàn có một bề mặt bóng loáng phản chiếu ánh sáng một cách tuyệt đẹp.