environment
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
môi trường
💡
Definition (English)
the natural world around us where people, animals, and plants live
✏️
Câu ví dụ
The melting polar ice caps are a clear sign of changes in our environment.
Sự tan chảy của các chỏm băng vùng cực là một dấu hiệu rõ ràng của những thay đổi trong môi trường của chúng ta.