response
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phản hồi, câu trả lời
💡
Definition (English)
a reply to something in either spoken or written form
✏️
Câu ví dụ
The athlete 's response to the coach 's criticism was to train even harder to improve her performance .
Phản ứng của vận động viên trước lời chỉ trích của huấn luyện viên là tập luyện chăm chỉ hơn nữa để cải thiện thành tích.