fish
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
cá, cá
Definition (English)
an animal with a tail, gills and fins that lives in water
Câu ví dụ
We saw a group of fish swimming together near the coral reef .
Chúng tôi đã thấy một đàn cá bơi cùng nhau gần rạn san hô.