bottom
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
đáy, phần dưới
Definition (English)
the lowest part or point of something
Câu ví dụ
Our house is at the bottom of the hill , providing easy access to the nearby river .
Ngôi nhà của chúng tôi nằm ở chân đồi, tạo điều kiện thuận lợi để tiếp cận con sông gần đó.