stuff
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đồ đạc, thứ
💡
Definition (English)
things that we cannot or do not need to name when we are talking about them
✏️
Câu ví dụ
They donated their old stuff to a local charity .
Họ đã quyên góp những đồ đạc cũ của mình cho một tổ chức từ thiện địa phương.