friend
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bạn, người bạn
💡
Definition (English)
someone we like and trust
✏️
Câu ví dụ
Sarah considers her roommate, Emma, as her best friend because they share their secrets and spend a lot of time together.
Sarah coi bạn cùng phòng của cô, Emma, là người bạn thân nhất của mình vì họ chia sẻ bí mật và dành nhiều thời gian bên nhau.