problem
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vấn đề, khó khăn
💡
Definition (English)
something that causes difficulties and is hard to overcome
✏️
Câu ví dụ
There was a problem with the delivery , and the package did n't arrive on time .
Có một vấn đề với việc giao hàng, và gói hàng đã không đến đúng giờ.