work
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
công việc, lao động
Definition (English)
activity that requires physical or mental effort
Câu ví dụ
The research team presented their findings at the conference after months of meticulous work.
Nhóm nghiên cứu đã trình bày phát hiện của họ tại hội nghị sau nhiều tháng làm việc tỉ mỉ.