person
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
người, cá nhân
Definition (English)
one human
Câu ví dụ
The talented artist was a remarkable person, expressing emotions through their captivating paintings .
Nghệ sĩ tài năng là một con người đáng chú ý, thể hiện cảm xúc qua những bức tranh hấp dẫn của họ.