immensely
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
vô cùng, cực kỳ
Definition (English)
to a very great degree
Câu ví dụ
The beauty of the natural landscape was immensely breathtaking .
Vẻ đẹp của phong cảnh thiên nhiên vô cùng ngoạn mục.