extra
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đặc biệt, hơn bình thường
💡
Definition (English)
to a degree or extent that is greater or more than usual
✏️
Câu ví dụ
Please be extra careful not to spill anything on the new carpet .
Xin hãy đặc biệt cẩn thận để không làm đổ bất cứ thứ gì lên tấm thảm mới.