sharply
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
đột ngột, mạnh mẽ
Definition (English)
with a sudden and significant change; dramatically
Câu ví dụ
The student 's grades improved sharply after receiving tutoring assistance .
Điểm số của học sinh đã cải thiện đáng kể sau khi nhận được sự trợ giúp gia sư.