casually
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách thoải mái, một cách thư thái
Definition (English)
in an informal and relaxed manner
Câu ví dụ
She casually greeted her old friend as if no time had passed .
Cô ấy thoải mái chào người bạn cũ của mình như thể không có thời gian trôi qua.