strangely
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách kỳ lạ, một cách lạ lùng
Definition (English)
in a manner that is unusual or unexpected
Câu ví dụ
The weather behaved strangely, with unexpected storms occurring in the summer .
Thời tiết diễn biến kỳ lạ, với những cơn bão bất ngờ xảy ra vào mùa hè.