solely
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
duy nhất, chỉ
Definition (English)
with no one or nothing else involved
Câu ví dụ
The rule exists solely to prevent misuse of funds .
Quy tắc tồn tại duy nhất để ngăn chặn việc sử dụng sai mục đích các quỹ.