critically
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghiêm trọng, một cách nguy cấp
💡
Definition (English)
to a degree that poses a serious or potentially disastrous risk
✏️
Câu ví dụ
The dam was found to be critically weakened after the heavy rains .
Con đập được phát hiện đã bị suy yếu nghiêm trọng sau những trận mưa lớn.