remarkably
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng chú ý, một cách đáng chú ý
💡
Definition (English)
in a way that is unusually impressive, effective, or surprising
✏️
Câu ví dụ
Despite the challenges , she responded remarkably with poise and clarity .
Mặc dù có những thách thức, cô ấy đã phản ứng đáng chú ý với sự bình tĩnh và rõ ràng.