extraordinarily
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
phi thường, đặc biệt
Definition (English)
to an exceptionally high degree
Câu ví dụ
She felt marvelously confident after the pep talk.
Cô ấy cảm thấy vô cùng tự tin sau cuộc trò chuyện động viên.