extraordinarily
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phi thường, đặc biệt
💡
Definition (English)
to an exceptionally high degree
✏️
Câu ví dụ
She felt marvelously confident after the pep talk.
Cô ấy cảm thấy vô cùng tự tin sau cuộc trò chuyện động viên.