locally
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
tại địa phương, trong khu vực
Definition (English)
in a way that relates to a specific location or nearby area
Câu ví dụ
The bookstore supports local authors by featuring their works prominently and hosting book signings locally.
Hiệu sách hỗ trợ các tác giả địa phương bằng cách nổi bật tác phẩm của họ một cách địa phương và tổ chức ký tặng sách tại địa phương.