furthermore
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
hơn nữa, thêm vào đó
Definition (English)
used to introduce additional information
Câu ví dụ
Jack 's leadership inspires success and adaptability ; furthermore, his vision drives the project forward .
Khả năng lãnh đạo của Jack truyền cảm hứng cho thành công và khả năng thích ứng; hơn nữa, tầm nhìn của anh ấy thúc đẩy dự án tiến lên.