visually
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
trực quan, một cách trực quan
Definition (English)
in a way that is related to seeing, sight, or appearance
Câu ví dụ
The photographer captures moments visually, conveying emotions through images .
Nhiếp ảnh gia ghi lại khoảnh khắc trực quan, truyền tải cảm xúc qua hình ảnh.