wildly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách hoang dã, một cách không kiểm soát
Definition (English)
in a manner lacking control, order, or restraint
Câu ví dụ
They ran wildly in all directions when the alarm sounded .
Họ chạy điên cuồng về mọi hướng khi chuông báo động vang lên.