upward
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lên trên, hướng lên
💡
Definition (English)
toward a higher level
✏️
Câu ví dụ
The hot air balloon rose upward into the sky .
Khinh khí cầu bay lên trên vào bầu trời.