near
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gần, cận
💡
Definition (English)
not far in distance
✏️
Câu ví dụ
She stood near, watching the performance with fascination .
Cô ấy đứng gần, xem buổi biểu diễn với sự mê hoặc.