morally
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
về mặt đạo đức, theo đạo đức
Definition (English)
with regard to what behavior is wrong or right
Câu ví dụ
Morally, honesty is highly valued in personal relationships .
Về mặt đạo đức, sự trung thực được đánh giá cao trong các mối quan hệ cá nhân.