permanently
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách vĩnh viễn, dài hạn
Definition (English)
in a way that lasts or remains unchanged for a very long time
Câu ví dụ
The artwork was permanently displayed in the museum .
Tác phẩm nghệ thuật được trưng bày vĩnh viễn trong bảo tàng.