firmly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
chắc chắn, vững chắc
Definition (English)
in a strong or secure manner
Câu ví dụ
The foundation of the building was laid firmly for stability .
Nền móng của tòa nhà được đặt vững chắc để đảm bảo sự ổn định.