least
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
ít nhất, ở mức thấp nhất
Definition (English)
to the lowest extent
Câu ví dụ
She chose the least expensive dress for the party .
Cô ấy đã chọn chiếc váy ít tốn kém nhất cho bữa tiệc.