terribly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách khủng khiếp, một cách tồi tệ
Definition (English)
in a very unpleasant, poor, or painful manner
Câu ví dụ
She was terribly treated by the staff .
Cô ấy bị nhân viên đối xử tồi tệ.