beautifully
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách đẹp đẽ, một cách duyên dáng
💡
Definition (English)
in a manner that is visually, aurally, or emotionally delightful or graceful
✏️
Câu ví dụ
The poem is beautifully written , full of vivid imagery .
Bài thơ được viết một cách tuyệt đẹp, đầy hình ảnh sống động.