lightly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
nhẹ nhàng, khẽ
Definition (English)
in a soft or delicate way, applying minimal weight or pressure
Câu ví dụ
She placed her hand lightly on his arm .
Cô ấy đặt tay nhẹ nhàng lên cánh tay anh.