fundamentally
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cơ bản, về cơ bản
💡
Definition (English)
in every important respect
✏️
Câu ví dụ
The invention of the internet has fundamentally changed the way we communicate .
Sự phát minh ra Internet đã cơ bản thay đổi cách chúng ta giao tiếp.