publicly
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
công khai, một cách công cộng
💡
Definition (English)
in a way that is visible or accessible to the general public
✏️
Câu ví dụ
The decision was publicly discussed during the town hall meeting .
Quyết định đã được thảo luận công khai trong cuộc họp tòa thị chính.