actively
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
tích cực, một cách năng động
Definition (English)
in a way that involves effort and participation rather than being passive
Câu ví dụ
Scientists are actively searching for a cure .
Các nhà khoa học đang tích cực tìm kiếm một phương pháp chữa trị.