officially
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chính thức, một cách chính thức
💡
Definition (English)
in a manner that is authoritative or formal
✏️
Câu ví dụ
He is now officially a citizen of the country .
Anh ấy giờ đã chính thức là công dân của đất nước.