largely
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
phần lớn, chủ yếu
Definition (English)
for the greatest part
Câu ví dụ
The issue was largely ignored by the mainstream media .
Vấn đề đã bị phần lớn bỏ qua bởi các phương tiện truyền thông chính thống.