largely
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phần lớn, chủ yếu
💡
Definition (English)
for the greatest part
✏️
Câu ví dụ
The issue was largely ignored by the mainstream media .
Vấn đề đã bị phần lớn bỏ qua bởi các phương tiện truyền thông chính thống.