initially
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ban đầu, lúc đầu
💡
Definition (English)
at the starting point of a process or situation
✏️
Câu ví dụ
The treaty was initially signed by only three nations , though others later joined .
Hiệp ước ban đầu chỉ được ký bởi ba quốc gia, mặc dù sau đó có những quốc gia khác tham gia.