overall
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
Nhìn chung, Tổng thể
Definition (English)
with everything considered
Câu ví dụ
She made a few mistakes in the presentation , but overall, she conveyed the information effectively .
Cô ấy đã mắc một số sai lầm trong bài thuyết trình, nhưng nhìn chung, cô ấy đã truyền tải thông tin một cách hiệu quả.